sweet orange tree
Định nghĩa
Danh từ: sweet orange tree (cây cam ngọt) là một loại cây có nguồn gốc từ miền nam Trung Quốc, được trồng rộng rãi để lấy quả cam dùng làm thực phẩm tươi và nước ép.
Ví dụ sử dụng
- (Cây cam ngọt được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới.)
- (Nông dân thu hoạch cam từ cây cam ngọt vào mỗi mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cultivate a sweet orange tree": trồng và chăm sóc cây cam ngọt.
- They have been cultivating a sweet orange tree in their backyard for years. (Họ đã trồng một cây cam ngọt trong sân sau nhiều năm nay.)
- "the fruit of the sweet orange tree": quả của cây cam ngọt.
- The fruit of the sweet orange tree is rich in vitamin C. (Quả của cây cam ngọt rất giàu vitamin C.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweet orange (danh từ): quả cam ngọt, thường dùng để chỉ loại quả.
- She peeled a sweet orange for a snack. (Cô ấy đã gọt một quả cam ngọt để ăn nhẹ.)
- Orange tree (danh từ): cây cam (nói chung, bao gồm cả cam chua và cam ngọt).
- The orange tree in the garden is blooming. (Cây cam trong vườn đang ra hoa.)
- Citrus sinensis (danh pháp khoa học): tên khoa học của cây cam ngọt.
- Citrus sinensis is the scientific name for the sweet orange tree. (Citrus sinensis là tên khoa học của cây cam ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- Orange tree: cây cam (thường dùng để chỉ chung, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể có thể đồng nghĩa với ).
- Sweet orange plant: cây cam ngọt (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- To grow a sweet orange tree: trồng một cây cam ngọt.
- It takes patience to grow a sweet orange tree from a seed. (Cần kiên nhẫn để trồng một cây cam ngọt từ hạt.)
- To prune a sweet orange tree: cắt tỉa cây cam ngọt.
- You should prune the sweet orange tree in late winter. (Bạn nên cắt tỉa cây cam ngọt vào cuối mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến . Tuy nhiên, từ "orange" trong thành ngữ "orange is the new black" (màu cam là màu đen mới) không liên quan đến cây cam.